让步讓步 nghĩa là gì
ràng bùHán Việt: NHƯỜNG BỘ
nhượng bộ
Nghĩa
ràng bùHSK 7Hán Việt: NHƯỜNG BỘ
- nhượng bộ
- chịu thua
- nhường
- một sự nhượng bộ
- (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ
Tiếng Anh: to concede; to give in; to yield; a concession; (linguistics) concessive