Từ điển › 让烟让烟讓煙 nghĩa là gìràng yānmời thuốc láNghĩa ràng yānmời thuốc láTiếng Anh: to offer a cigaretteChữ thành phần让ràng · Hán Việt: nhườngto allow, to permit, to yield5 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →