Từ điển › 让路让路讓路 nghĩa là gìràng lùHán Việt: NHƯỜNG LỘnhường đường (cho gì đó)Nghĩa ràng lùHán Việt: NHƯỜNG LỘnhường đường (cho gì đó)Tiếng Anh: to make way (for sth)Chữ thành phần让ràng · Hán Việt: nhườngto allow, to permit, to yield5 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →