Từ điển › 训令训令訓令 nghĩa là gìxùn lìngHán Việt: HUẤN LỆNHmệnh lệnhNghĩa xùn lìngHán Việt: HUẤN LỆNHmệnh lệnhhướng dẫnTiếng Anh: order; instructionChữ thành phần训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →