训导职务訓導職務 nghĩa là gì
xùn dǎo zhí wùHán Việt: HUẤN ĐẠO CHỨC VỤ
(Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo
Nghĩa
xùn dǎo zhí wùHán Việt: HUẤN ĐẠO CHỨC VỤ
- (Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo
Chữ thành phần
- 训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →