Từ điển › 训示训示訓示 nghĩa là gìxùn shìHán Việt: HUẤN KÌkhiển tráchNghĩa xùn shìHán Việt: HUẤN KÌkhiển tráchhướng dẫnmệnh lệnhTiếng Anh: to admonish; instructions; ordersChữ thành phần训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →