Từ điển › 训练营训练营訓練營 nghĩa là gìxùn liàn yíngtrại huấn luyệnNghĩa xùn liàn yíngtrại huấn luyệnTiếng Anh: training campChữ thành phần训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →