Từ điển › 训育训育訓育 nghĩa là gìxùn yùHán Việt: HUẤN DỤCsư phạmNghĩa xùn yùHán Việt: HUẤN DỤCsư phạmdạy dỗ và hướng dẫnTiếng Anh: pedagogy; to instruct and guideChữ thành phần训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →