Từ điển › 训词训词訓詞 nghĩa là gìxùn cíHán Việt: HUẤN TỪlời huấn thịNghĩa xùn cíHán Việt: HUẤN TỪlời huấn thịkhuyên bảoTiếng Anh: instruction; admonitionChữ thành phần训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →