Từ điển › 训话训话訓話 nghĩa là gìxùn huàHán Việt: HUẤN THOẠIkhiển trách cấp dướiNghĩa xùn huàHán Việt: HUẤN THOẠIkhiển trách cấp dướiTiếng Anh: to admonish subordinatesChữ thành phần训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →