Từ điển › 训诫训诫訓誡 nghĩa là gìxùn jièkhiển tráchNghĩa xùn jièkhiển tráchkhuyên rănlên lớp ai đóTiếng Anh: to reprimand; to admonish; to lecture sbChữ thành phần训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →诫jièto warn, to admonish; warning9 nét · Xem thứ tự nét →