议事日程議事日程 nghĩa là gì
yì shì rì chéngHán Việt: NGHỊ SỰ NHẬT TRÌNH
chương trình nghị sự
Nghĩa
yì shì rì chéngHán Việt: NGHỊ SỰ NHẬT TRÌNH
- chương trình nghị sự
Tiếng Anh: agenda
Chữ thành phần
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →