Từ điển › 议付议付議付 nghĩa là gìyì fùHán Việt: NGHỊ PHÓđàm phán (tài chính)Nghĩa yì fùHán Việt: NGHỊ PHÓđàm phán (tài chính)Tiếng Anh: negotiation (finance)Chữ thành phần议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →