Từ điển › 议价议价議價 nghĩa là gìyì jiàHán Việt: NGHỊ GIÁmặc cảNghĩa yì jiàHán Việt: NGHỊ GIÁmặc cảđàm phán giá cảTiếng Anh: to bargain; to negotiate a priceChữ thành phần议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →