Từ điển › 议会制议会制議會制 nghĩa là gìyì huì zhìHán Việt: NGHỊ HỘI CHẾhệ thống nghị việnNghĩa yì huì zhìHán Việt: NGHỊ HỘI CHẾhệ thống nghị việnTiếng Anh: parliamentary systemChữ thành phần议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →