议员議員 nghĩa là gì
yì yuánHán Việt: NGHỊ VIÊN
thành viên (của cơ quan lập pháp)
Nghĩa
yì yuánHSK 7Hán Việt: NGHỊ VIÊNPhổ biến #4299
- thành viên (của cơ quan lập pháp)
- đại diện
Tiếng Anh: member (of a legislative body); representative
yì yuánHán Việt: NGHỊ VIÊN
thành viên (của cơ quan lập pháp)
Tiếng Anh: member (of a legislative body); representative