Từ điển › 议政议政議政 nghĩa là gìyì zhèngHán Việt: NGHỊ CHÍNHthảo luận chính trịNghĩa yì zhèngHán Việt: NGHỊ CHÍNHthảo luận chính trịTiếng Anh: to discuss politicsChữ thành phần议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →