Từ điển › 议案议案議案 nghĩa là gìyì ànHán Việt: NGHỊ ANđề xuấtNghĩa yì ànHán Việt: NGHỊ ANđề xuấtkiến nghịTiếng Anh: proposal; motionChữ thành phần议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →