议程議程 nghĩa là gì
yì chéngHán Việt: NGHỊ TRÌNH
chương trình nghị sự
Nghĩa
yì chéngHSK 7Hán Việt: NGHỊ TRÌNH
- chương trình nghị sự
- mục chương trình nghị sự
Tiếng Anh: agenda; agenda item
yì chéngHán Việt: NGHỊ TRÌNH
chương trình nghị sự
Tiếng Anh: agenda; agenda item