议论纷错議論紛錯 nghĩa là gì
yì lùn fēn cuòHán Việt: NGHỊ LUẬN PHÂN THÓ
xem 議論紛紛|议论纷纷[yi4 lun4 fen1 fen1]
Nghĩa
yì lùn fēn cuòHán Việt: NGHỊ LUẬN PHÂN THÓ
- xem 議論紛紛|议论纷纷[yi4 lun4 fen1 fen1]
Tiếng Anh: see 議論紛紛|议论纷纷[yi4 lun4 fen1 fen1]
Chữ thành phần
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →
- 纷fēn · Hán Việt: phântangled, scattered; numerous, confused7 nét · Xem thứ tự nét →
- 错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →