议院議院 nghĩa là gì
yì yuànHán Việt: NGHỊ VIỆN
quốc hội
Nghĩa
yì yuànHán Việt: NGHỊ VIỆN
- quốc hội
- nghị viện
- hội đồng lập pháp
Tiếng Anh: parliament; congress; legislative assembly
yì yuànHán Việt: NGHỊ VIỆN
quốc hội
Tiếng Anh: parliament; congress; legislative assembly