议题議題 nghĩa là gì
yì tí
chủ đề thảo luận
Nghĩa
yì tíHSK 6
- chủ đề thảo luận
- chủ đề
- đề tài
- vấn đề (đang thảo luận)
- LT:項|项[xiang4]
Tiếng Anh: topic of discussion; topic; subject; issue (under discussion); CL:項|项[xiang4]
yì tí
chủ đề thảo luận
Tiếng Anh: topic of discussion; topic; subject; issue (under discussion); CL:項|项[xiang4]