Từ điển › 记事册记事册記事冊 nghĩa là gìjì shì cèHán Việt: KÍ SỰ SÁCHsổ ghi chépNghĩa jì shì cèHán Việt: KÍ SỰ SÁCHsổ ghi chépTiếng Anh: notebook containing a recordChữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →