Từ điển › 记仇记仇記仇 nghĩa là gìjì chóuHán Việt: KÍ CỪUghim mối hậnNghĩa jì chóuHán Việt: KÍ CỪUghim mối hậnTiếng Anh: to hold a grudgeChữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →