Từ điển › 记传记传記傳 nghĩa là gìjì zhuànHán Việt: KÍ TRUYỀNlịch sử và tiểu sửNghĩa jì zhuànHán Việt: KÍ TRUYỀNlịch sử và tiểu sửTiếng Anh: history and biographyChữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →