记住記住 nghĩa là gì
jì zhuHán Việt: KÍ TRÚ
nhớ
Nghĩa
jì zhuHSK 1Hán Việt: KÍ TRÚPhổ biến #2266
- nhớ
- ghi nhớ
- học thuộc lòng
Tiếng Anh: to remember; to bear in mind; to learn by heart
jì zhuHán Việt: KÍ TRÚ
nhớ
Tiếng Anh: to remember; to bear in mind; to learn by heart