Từ điển › 记叙记叙記敘 nghĩa là gìjì xùHán Việt: KÍ TỰthuật lạiNghĩa jì xùHán Việt: KÍ TỰthuật lạitự sựTiếng Anh: to narrate; narrativeChữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →叙xù · Hán Việt: tựto express, to state; to relate, to narrate9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 记叙记叙文jì xù wén bài viết tự sự; tường thuật viết