Từ điển › 记号记号記號 nghĩa là gìjì haoHán Việt: KÍ HIỆUdấuNghĩa jì haoHSK 7Hán Việt: KÍ HIỆUdấuký hiệuphong ấnTiếng Anh: mark; symbol; notation; sealChữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 记号记号笔jì hao bǐ bút lông (loại không xoá được)