记工员記工員 nghĩa là gì
jì gōng yuánHán Việt: KÍ CÔNG VIÊN
người ghi chép điểm công
Nghĩa
jì gōng yuánHán Việt: KÍ CÔNG VIÊN
- người ghi chép điểm công
Tiếng Anh: work-point recorder
jì gōng yuánHán Việt: KÍ CÔNG VIÊN
người ghi chép điểm công
Tiếng Anh: work-point recorder