记录記錄 nghĩa là gì
jì lù
ghi chép
Nghĩa
jì lùHSK 3Phổ biến #1305
- ghi chép
- bản ghi chép
- người ghi chép
- kỷ lục (trong thể thao, v.v.)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to record; record (esp. a written account); notetaker; record (e.g. in sports)
jì lù
ghi chép
Tiếng Anh: to record; record (esp. a written account); notetaker; record (e.g. in sports)