记忆广度記憶廣度 nghĩa là gì
jì yì guǎng dùHán Việt: KÍ HẮT QUẢNG ĐỘ
khả năng nhớ; dung lượng nhớ
Nghĩa
jì yì guǎng dùHán Việt: KÍ HẮT QUẢNG ĐỘ
- khả năng nhớ; dung lượng nhớ
Tiếng Anh: memory span
Chữ thành phần
- 记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →
- 忆yì · Hán Việt: hắtto remember, to reflect upon; memory4 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →