Từ điển › 记恨记恨記恨 nghĩa là gìjì hènHán Việt: KÍ HẬNmang mối hậnNghĩa jì hènHán Việt: KÍ HẬNmang mối hậnTiếng Anh: to bear grudgesChữ thành phần记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →