记者无国界記者無國界 nghĩa là gì
jì zhě wú guó jiè
Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
Nghĩa
jì zhě wú guó jiè
- Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
Chữ thành phần
- 记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →