Từ điển › 讲到讲到講到 nghĩa là gìjiǎng dàoHán Việt: GIẢNG ĐÁOnói về việc gìNghĩa jiǎng dàoHán Việt: GIẢNG ĐÁOnói về việc gìTiếng Anh: to talk about sthChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →