Từ điển › 讲史讲史講史 nghĩa là gìjiǎng shǐHán Việt: GIẢNG SỬcâu chuyện lịch sửNghĩa jiǎng shǐHán Việt: GIẢNG SỬcâu chuyện lịch sửTiếng Anh: historical talesChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →