Từ điển › 讲和讲和講和 nghĩa là gìjiǎng héHán Việt: GIẢNG HOÀlàm hòaNghĩa jiǎng héHán Việt: GIẢNG HOÀlàm hòahòa giảiTiếng Anh: to make peace; to reconcileChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →