Từ điển › 讲坛讲坛講壇 nghĩa là gìjiǎng tánHán Việt: GIẢNG ĐÀNmột cái bục (để nói)Nghĩa jiǎng tánHán Việt: GIẢNG ĐÀNmột cái bục (để nói)Tiếng Anh: a platform (to speak)Chữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →坛tán · Hán Việt: đànaltar; arena; examination hall7 nét · Xem thứ tự nét →