Từ điển › 讲堂讲堂講堂 nghĩa là gìjiǎng tángHán Việt: GIẢNG ĐƯỜNGgiảng đườngNghĩa jiǎng tángHán Việt: GIẢNG ĐƯỜNGgiảng đườngLT:家[jia1],間|间[jian1]Tiếng Anh: lecture hallChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →