讲学講學 nghĩa là gì
jiǎng xuéHán Việt: GIẢNG HỌC
giảng dạy (về một ngành học)
Nghĩa
jiǎng xuéHSK 7Hán Việt: GIẢNG HỌC
- giảng dạy (về một ngành học)
Tiếng Anh: to lecture (on branch of learning)
jiǎng xuéHán Việt: GIẢNG HỌC
giảng dạy (về một ngành học)
Tiếng Anh: to lecture (on branch of learning)