Từ điển › 讲师讲师講師 nghĩa là gìjiǎng shīHán Việt: GIẢNG SƯngười hướng dẫnNghĩa jiǎng shīHán Việt: GIẢNG SƯngười hướng dẫngiảng viênTiếng Anh: instructor; lecturerChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →