Từ điển › 讲授讲授講授 nghĩa là gìjiǎng shòuHán Việt: GIẢNG THỤgiảng bài; giảng dạyNghĩa jiǎng shòuHán Việt: GIẢNG THỤgiảng bài; giảng dạyTiếng Anh: to lecture; to teachChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →