Từ điển › 讲桌讲桌講桌 nghĩa là gìjiǎng zhuōbục giảngNghĩa jiǎng zhuōbục giảngbục phát biểuTiếng Anh: lectern; podiumChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →