Từ điển › 讲解讲解講解 nghĩa là gìjiǎng jiěHán Việt: GIẢNG GIẢIgiải thíchNghĩa jiǎng jiěHSK 7Hán Việt: GIẢNG GIẢIgiải thíchTiếng Anh: to explainChữ thành phần讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 讲解讲解员jiǎng jiě yuán hướng dẫn viên