讲话講話 nghĩa là gì
jiǎng huàHán Việt: GIẢNG THOẠI
bài phát biểu
Nghĩa
jiǎng huàHSK 2Hán Việt: GIẢNG THOẠIPhổ biến #2064
- bài phát biểu
- nói
- trò chuyện
- phát biểu
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: a speech; to speak; to talk; to address; CL:個|个[ge4]
jiǎng huàHán Việt: GIẢNG THOẠI
bài phát biểu
Tiếng Anh: a speech; to speak; to talk; to address; CL:個|个[ge4]