讲述講述 nghĩa là gì
jiǎng shùHán Việt: GIẢNG THUẬT
kể về; thuật lại; trình bày
Nghĩa
jiǎng shùHSK 7Hán Việt: GIẢNG THUẬT
- kể về; thuật lại; trình bày
Tiếng Anh: to talk about; to narrate; to give an account
jiǎng shùHán Việt: GIẢNG THUẬT
kể về; thuật lại; trình bày
Tiếng Anh: to talk about; to narrate; to give an account