许可证許可證 nghĩa là gì
xǔ kě zhèngHán Việt: HỨA KHẢ CHỨNG
giấy phép
Nghĩa
xǔ kě zhèngHSK 7Hán Việt: HỨA KHẢ CHỨNG
- giấy phép
- sự cho phép
Tiếng Anh: license; authorization; permit
xǔ kě zhèngHán Việt: HỨA KHẢ CHỨNG
giấy phép
Tiếng Anh: license; authorization; permit