Từ điển › 许多许多許多 nghĩa là gìxǔ duōHán Việt: HỨA ĐAnhiềuNghĩa xǔ duōHSK 2Hán Việt: HỨA ĐAPhổ biến #969nhiềurất nhiềuTiếng Anh: many; a lot of; muchChữ thành phần许xǔ · Hán Việt: hứato consent, to permit; to promise, to betroth6 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →