Từ điển › 许嫁许嫁許嫁 nghĩa là gìxǔ jiàHán Việt: HỨA GIÁcho phép kết hônNghĩa xǔ jiàHán Việt: HỨA GIÁcho phép kết hônTiếng Anh: allowed to marryChữ thành phần许xǔ · Hán Việt: hứato consent, to permit; to promise, to betroth6 nét · Xem thứ tự nét →嫁jià · Hán Việt: giáto marry, to give a daughter in marriage13 nét · Xem thứ tự nét →