Từ điển › 许愿井许愿井許願井 nghĩa là gìxǔ yuàn jǐngHán Việt: HỨA NGUYỆN TỈNHgiếng ước nguyệnNghĩa xǔ yuàn jǐngHán Việt: HỨA NGUYỆN TỈNHgiếng ước nguyệnTiếng Anh: wishing wellChữ thành phần许xǔ · Hán Việt: hứato consent, to permit; to promise, to betroth6 nét · Xem thứ tự nét →愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →