论证論證 nghĩa là gì
lùn zhèngHán Việt: LUẬN CHỨNG
chứng minh một quan điểm
Nghĩa
lùn zhèngHSK 7Hán Việt: LUẬN CHỨNG
- chứng minh một quan điểm
- diễn giải
- chứng minh (thông qua lập luận)
- bằng chứng
Tiếng Anh: to prove a point; to expound on; to demonstrate or prove (through argument); proof